Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spanner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
spanners
Các ví dụ
He tightened the joint with a small spanner.
Anh ấy siết chặt khớp nối bằng một cái cờ lê nhỏ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anh ấy siết chặt khớp nối bằng một cái cờ lê nhỏ.