Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spaghetti sauce
01
nước sốt spaghetti, sốt spaghetti
a tomato-based sauce commonly used as a topping for spaghetti and other pasta dishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The restaurant served a variety of pasta dishes, each featuring their signature spaghetti sauce.
Nhà hàng phục vụ nhiều món mì ống khác nhau, mỗi món đều có nước sốt spaghetti đặc trưng của họ.



























