space vehicle
space
ˈspeɪs
speis
ve
vi:ɪ
vii
hicle
əkl
ēkl

Định nghĩa và ý nghĩa của "space vehicle"trong tiếng Anh

Space vehicle
01

phương tiện không gian, tàu vũ trụ

a craft capable of traveling in outer space; technically, a satellite around the sun 
space vehicle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
space vehicles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng