belt buckle
belt
ˈbɛlt
belt
bu
ba
ckle
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "belt buckle"trong tiếng Anh

Belt buckle
01

khóa thắt lưng, móc thắt lưng

a clasp or a fastener that holds the two ends of a belt together 
belt buckle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belt buckles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng