Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
southwestwardly
01
về hướng tây nam, theo hướng tây nam
in a southwestward direction
thông tin ngữ pháp
Cây Từ Vựng
southwestwardly
southwestward
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
về hướng tây nam, theo hướng tây nam
Cây Từ Vựng