southern lights
sou
ˈsʌ
sa
thern
ðən
dhēn
lights
laɪts
laits

Định nghĩa và ý nghĩa của "southern lights"trong tiếng Anh

Southern lights
01

cực quang phương nam, ánh sáng phương nam

the aurora of the southern hemisphere 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng