belly dancing
be
ˈbɛ
be
lly
ˌli
li
dan
dɑ:n
daan
cing
sɪng
sing

Định nghĩa và ý nghĩa của "belly dancing"trong tiếng Anh

Belly dancing
01

múa bụng, múa phương Đông

a Middle Eastern dance in which the dancer makes sensuous movements of the hips and abdomen 
belly dancing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
belly dancings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng