Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sound effect
01
hiệu ứng âm thanh, âm thanh hiệu ứng
an artificial sound created and used in a motion picture, play, video game, etc. to make it more realistic
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sound effects
Các ví dụ
The sound effect of a door creaking made the horror film even more frightening.
Hiệu ứng âm thanh của cánh cửa kẽo kẹt đã làm cho bộ phim kinh dị càng thêm đáng sợ.



























