Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soul patch
01
vá dưới môi, mảng lông nhỏ dưới môi dưới
a small, distinct patch of facial hair under the lower lip
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soul patches
Các ví dụ
Her favorite photo of him shows a neat soul patch under his lip.
Bức ảnh yêu thích của cô ấy về anh ấy cho thấy một soul patch gọn gàng dưới môi anh.



























