Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sorcerer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
sorcerers
giống đực số ít
sorcerer
giống cái số ít
sorceress
neutral form
magic user
Các ví dụ
The sorcerer waved his staff and a bright light filled the room.
Phù thủy vung cây gậy của mình và một ánh sáng rực rỡ tràn ngập căn phòng.
LanGeek



























