sooty-black
soo
ˈsʊ
soo
ty
ti
ti
black
blæk
blāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "sooty-black"trong tiếng Anh

sooty-black
01

đen như bồ hóng, màu đen bồ hóng

of the black color of soot 
sooty-black definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sooty-black
so sánh hơn
more sooty-black
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng