Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sooty-black
01
đen như bồ hóng, màu đen bồ hóng
of the black color of soot
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sooty-black
so sánh hơn
more sooty-black
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đen như bồ hóng, màu đen bồ hóng