soothsayer
sooth
ˈsu:θ
sooth
sayer
seɪə
seie
purveyorconveyorconveyernaysayer

Định nghĩa và ý nghĩa của "soothsayer"trong tiếng Anh

Soothsayer
01

thầy bói, nhà tiên tri

a person who is regarded as being able to foresee or predict the future 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soothsayers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng