somniferous
som
sɒm
som
ni
ˈnɪ
ni
fe
rous
rəs
rēs
odoriferouscalciferouschyliferouscheliferous

Định nghĩa và ý nghĩa của "somniferous"trong tiếng Anh

somniferous
01

gây buồn ngủ, làm buồn ngủ

causing a person to feel sleepy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most somniferous
so sánh hơn
more somniferous
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng