someday
some
ˈsʌm
sam
day
deɪ
dei
someway

Định nghĩa và ý nghĩa của "someday"trong tiếng Anh

01

một ngày nào đó, sớm muộn gì

at an unspecified time in the future 
someday definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ thời gian
Các ví dụ
Someday, I hope to learn how to play the piano. 

Một ngày nào đó, tôi hy vọng sẽ học được cách chơi piano.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng