somatic
so
səʊ
sew
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
roboticidioticchaoticerotic

Định nghĩa và ý nghĩa của "somatic"trong tiếng Anh

somatic
01

thuộc cơ thể, thân thể

related only to the body, distinct from mental or emotional aspects 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Somatic cells are any cells in the body other than reproductive cells. 

Các tế bào sinh dưỡng là bất kỳ tế bào nào trong cơ thể ngoài tế bào sinh sản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng