Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
solidly
01
một cách vững chắc, chắc chắn
in a manner that is firm and strong
Các ví dụ
The table was crafted solidly from hardwood, guaranteeing longevity.
Chiếc bàn được làm chắc chắn từ gỗ cứng, đảm bảo độ bền lâu dài.
02
một cách vững chắc, toàn bộ
as an undiversified whole
Cây Từ Vựng
solidly
solid



























