solidly
so
ˈsɑ
saa
lid
ləd
lēd
ly
li
li
British pronunciation
/sˈɒlɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "solidly"trong tiếng Anh

01

một cách vững chắc, chắc chắn

in a manner that is firm and strong
example
Các ví dụ
The table was crafted solidly from hardwood, guaranteeing longevity.
Chiếc bàn được làm chắc chắn từ gỗ cứng, đảm bảo độ bền lâu dài.
02

một cách vững chắc, toàn bộ

as an undiversified whole
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store