solid-colored
solid
'sɒlɪd
solid
colored
'kʌləd
kalēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "solid-colored"trong tiếng Anh

solid-colored
01

đồng màu, một màu

having the same color all over 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
color, property
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng