solar year
so
ˈsəʊ
sew
lar
year
jɪə
yie

Định nghĩa và ý nghĩa của "solar year"trong tiếng Anh

Solar year
01

năm mặt trời, năm nhiệt đới

the time span in which earth orbits the sun 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
solar years
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng