Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solar year
01
năm mặt trời, năm nhiệt đới
the time span in which earth orbits the sun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
solar years
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năm mặt trời, năm nhiệt đới