Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solar plexus
01
đám rối mặt trời, đám rối thượng vị
(anatomy) a network of nerves in the abdomen and in front of the aorta that contains several ganglia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
solar plexuses



























