solar plexus
so
ˈsəʊ
sew
lar
plex
plɛk
plek
us
səs
sēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "solar plexus"trong tiếng Anh

Solar plexus
01

đám rối mặt trời, đám rối thượng vị

(anatomy) a network of nerves in the abdomen and in front of the aorta that contains several ganglia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
solar plexuses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng