Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solar day
01
ngày mặt trời, ngày dương
time for Earth to make a complete rotation on its axis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
solar days
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngày mặt trời, ngày dương