Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Solar cell
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
solar cells
Các ví dụ
A solar cell, also known as a photovoltaic cell, converts sunlight directly into electricity.
Một tế bào năng lượng mặt trời, còn được gọi là tế bào quang điện, chuyển đổi trực tiếp ánh sáng mặt trời thành điện năng.



























