Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soda
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sodas
Các ví dụ
The convenience store offered a variety of sodas, including cola, root beer, and lemon-lime.
Cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều loại nước ngọt có ga, bao gồm cola, bia gốc và chanh-lime.
02
soda, natri cacbonat
a sodium salt of carbonic acid; used in making soap powders and glass and paper



























