belfry
belf
ˈbɛlf
belf
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "belfry"trong tiếng Anh

Belfry
01

tháp chuông, lầu chuông

a bell tower or structure that houses bells, often found in churches or other religious buildings 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
belfries
02

tháp chuông không thu phí, tháp chuông miễn phí sử dụng

having no toll levied for its use 
03

tháp chuông, gian chuông

a chamber or compartment in a tower or building where bells are stored or rung 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng