sobriety
sob
ˈsəʊb
sewb
rie
raɪə
raie
ty
ti
ti
varietyanxietysatietysociety

Định nghĩa và ý nghĩa của "sobriety"trong tiếng Anh

Sobriety
01

sự tỉnh táo, sự kiêng rượu và ma túy

not being under the influence of alcohol or drugs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After years of struggling with addiction, he finally achieved sobriety. 

Sau nhiều năm vật lộn với chứng nghiện, cuối cùng anh ấy đã đạt được sự tỉnh táo.

02

sự điều độ, sự tiết chế

the state of avoiding extreme behavior, indulgence, or excess, often involving moderation and self-control 
Các ví dụ
His sobriety in spending helped him save for the future. 

Sự tiết chế của anh ấy trong chi tiêu đã giúp anh ấy tiết kiệm cho tương lai.

03

sự nghiêm trang, sự trang nghiêm

a serious, earnest, or dignified manner 
Các ví dụ
The ceremony was conducted with great sobriety. 

Buổi lễ được tiến hành với sự trang nghiêm lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng