Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to snuff it
01
về với tổ tiên, xuống lỗ
pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
it
động từ gốc
snuff
thì hiện tại
snuff it
ngôi thứ ba số ít
snuffs it
hiện tại phân từ
snuffing it
quá khứ đơn
snuffed it
quá khứ phân từ
snuffed it



























