Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snowstorm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
snowstorms
Các ví dụ
After the snowstorm, kids were excited to go sledding.
Sau cơn bão tuyết, lũ trẻ rất hào hứng đi trượt tuyết.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
snowstorm
snow
storm



























