Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snot
01
nước mũi, chất nhầy mũi
nasal mucus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
thằng nhãi, kẻ hỗn xược
a person regarded as contemptible, childish, or obnoxious
informal
offensive
Các ví dụ
Everyone ignored the snot at the table.
Mọi người đều phớt lờ kẻ đáng khinh ở bàn.
Cây Từ Vựng
snotty
snot



























