Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sneeze
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sneezes
Các ví dụ
A sneeze can spread germs, so always cover your nose.
Một cái hắt hơi có thể lây lan vi trùng, vì vậy luôn che mũi của bạn.
to sneeze
01
hắt hơi, nhảy mũi
to blow air out of our nose and mouth in a sudden way
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sneeze
ngôi thứ ba số ít
sneezes
hiện tại phân từ
sneezing
quá khứ đơn
sneezed
quá khứ phân từ
sneezed
Các ví dụ
Don't forget to cover your mouth when you sneeze.
Đừng quên che miệng khi bạn hắt hơi.
Cây Từ Vựng
sneezy
sneeze



























