smooth-shaven
Pronunciation
/ˌsmuθˈʃeɪvən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smooth-shaven"trong tiếng Anh

smooth-shaven
01

cạo sạch sẽ, cạo sát

closely shaved recently
smooth-shaven definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most smooth-shaven
so sánh hơn
more smooth-shaven
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng