smoke alarm
Pronunciation
/smˈoʊk ɐlˈɑːɹm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smoke alarm"trong tiếng Anh

Smoke alarm
01

máy báo khói, chuông báo cháy

a device or alarm that starts beeping if it detects smoke or fire
smoke alarm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smoke alarms
Các ví dụ
The landlord installed smoke alarms in every room of the apartment building to comply with safety regulations.
Chủ nhà đã lắp đặt thiết bị báo khói trong mỗi phòng của tòa nhà chung cư để tuân thủ các quy định an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng