Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smoke alarm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smoke alarms
Các ví dụ
The landlord installed smoke alarms in every room of the apartment building to comply with safety regulations.
Chủ nhà đã lắp đặt thiết bị báo khói trong mỗi phòng của tòa nhà chung cư để tuân thủ các quy định an toàn.



























