smoke alarm
smoke
ˈsməʊk
smewk
a
ə
ē
larm
ˌlɑ:m
laam

Định nghĩa và ý nghĩa của "smoke alarm"trong tiếng Anh

Smoke alarm
01

máy báo khói, chuông báo cháy

a device or alarm that starts beeping if it detects smoke or fire 
smoke alarm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smoke alarms
Các ví dụ
The smoke alarm woke them up during the night, alerting them to a fire in the kitchen. 

Báo động khói đã đánh thức họ dậy vào ban đêm, cảnh báo họ về một đám cháy trong nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng