smallpox
small
ˈsmɔ:l
smawl
pox
pɒks
poks

Định nghĩa và ý nghĩa của "smallpox"trong tiếng Anh

Smallpox
01

bệnh đậu mùa, đậu mùa

an acute infectious disease characterized by fever and skin eruption, usually leaving permanent scars 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng