small fortune
small
ˈsmɔ:l
smawl
for
fɔ:
faw
tune
ʧu:n
choon

Định nghĩa và ý nghĩa của "small fortune"trong tiếng Anh

Small fortune
01

một khoản tiền lớn, số tiền lớn

money in large amounts 
small fortune definition and meaning
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
small fortunes
Các ví dụ
Repairing the roof cost a small fortune. 

Sửa mái nhà tốn một khoản tiền lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng