Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Small fortune
01
một khoản tiền lớn, số tiền lớn
money in large amounts
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
small fortunes
Các ví dụ
The medical treatment required for his condition cost a small fortune, leaving the family in financial strain.
Họ kiếm được một khoản tiền lớn nhờ bán đồ nội thất thủ công.



























