beginner
Pronunciation
/bɪˈɡɪnɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beginner"trong tiếng Anh

Beginner
01

người mới bắt đầu, người mới học

someone who has just started to learn or do something; a person who is new to a field or activity
beginner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beginners
02

người sáng lập, người khởi xướng

a person who founds or establishes some institution
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng