Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beginner
01
người mới bắt đầu, người mới học
someone who has just started to learn or do something; a person who is new to a field or activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beginners
02
người sáng lập, người khởi xướng
a person who founds or establishes some institution



























