sloping trough
slo
ˈsləʊ
slew
ping
pɪng
ping
trough
trɒf
trof

Định nghĩa và ý nghĩa của "sloping trough"trong tiếng Anh

Sloping trough
01

máng dốc, kênh dốc

sloping channel through which things can descend 
sloping trough definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sloping troughs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng