slob
slob
slɑb
slaab
/slˈɒb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slob"trong tiếng Anh

01

kẻ lười biếng, người bẩn thỉu

a person dirty, untidy, or lazy
slob definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
slobs
Các ví dụ
The slob spilled food and did n't care.
Kẻ bẩn thỉu làm đổ thức ăn và không quan tâm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng