Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slipped disc
01
thoát vị đĩa đệm, đĩa đệm bị trượt
a painful condition resulting from one of the discs in one's spine moving out of its proper position
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slipped discs



























