slippage
slip
slɪp
slip
page
peɪʤ
peij
drippagepipage

Định nghĩa và ý nghĩa của "slippage"trong tiếng Anh

Slippage
01

sự trượt, sự trôi

a decrease of transmitted power in a mechanical system caused by slipping 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
slippages
02

sự trượt, sự tuột

failing to hold or slipping out of place 
03

sự chậm trễ, sự trượt

failure to do or complete something according to the expected date, amount, standard, etc. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

slippage
slip
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng