slimy
sli
ˈslaɪ
slai
my
mi
mi
/slˈa‍ɪmi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slimy"trong tiếng Anh

01

nhầy nhụa, trơn trượt

having a deceitful or morally offensive character
Các ví dụ
He turned out to be a slimy backstabber, betraying his closest allies.
Hóa ra hắn là một kẻ phản bội đê tiện, phản bội những đồng minh thân cận nhất.
02

nhầy nhụa, trơn trượt

having a slippery, wet, and often unpleasant texture
Các ví dụ
The overripe fruit had a slimy interior, making it unappealing to eat.
Trái cây quá chín có phần bên trong nhầy nhụa, khiến nó không hấp dẫn để ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng