Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slimness
01
sự mảnh mai, sự thon thả
the state of being slender or thin in a way that is considered attractive or healthy
Các ví dụ
The dress accentuated her natural slimness and elegant figure.
Chiếc váy làm nổi bật vẻ mảnh mai tự nhiên và dáng người thanh lịch của cô ấy.
02
biên độ hẹp, biên độ nhỏ
a small margin
Cây Từ Vựng
slimness
slim



























