Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slimness
01
sự mảnh mai, sự thon thả
the state of being slender or thin in a way that is considered attractive or healthy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her slimness was a result of regular exercise and a balanced diet.
Sự thon thả của cô ấy là kết quả của việc tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân bằng.
02
biên độ hẹp, biên độ nhỏ
a small margin
Cây Từ Vựng
slimness
slim



























