slimly
slim
ˈslɪm
slim
ly
li
li
slimy

Định nghĩa và ý nghĩa của "slimly"trong tiếng Anh

01

mảnh mai, thanh mảnh

in a manner that is thin, narrow, or slight in shape or size 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She was slimly built, with a delicate frame. 

Cô ấy được xây dựng mảnh mai, với khung hình thanh tú.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

slimly
slim
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng