slideway
slide
ˈslaɪd
slaid
way
weɪ
vei
sideway

Định nghĩa và ý nghĩa của "slideway"trong tiếng Anh

Slideway
01

máng trượt, kênh dốc

sloping channel through which things can descend 
slideway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
slideways

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

slideway

slide

+

way

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng