Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sleep together
[phrase form: sleep]
01
ngủ cùng nhau, làm tình
to engage in sexual intercourse
Các ví dụ
She admitted to her friends that she and her partner were planning to sleep together soon.
Cô ấy thừa nhận với bạn bè rằng cô ấy và bạn đời đang lên kế hoạch ngủ với nhau sớm.



























