Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sleep over
[phrase form: sleep]
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
sleep
thì hiện tại
sleep over
ngôi thứ ba số ít
sleeps over
hiện tại phân từ
sleeping over
quá khứ đơn
slept over
quá khứ phân từ
slept over
Các ví dụ
We decided to sleep over at our friend's house after the party to avoid driving home late.
Chúng tôi quyết định ngủ lại nhà bạn sau bữa tiệc để tránh lái xe về nhà muộn.



























