Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sleep over
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
sleep
thì hiện tại
sleep over
ngôi thứ ba số ít
sleeps over
hiện tại phân từ
sleeping over
quá khứ đơn
slept over
quá khứ phân từ
slept over
Các ví dụ
She offered to let us sleep over at her apartment since it was too late to find a hotel.
Cô ấy đề nghị cho chúng tôi ngủ lại ở căn hộ của cô ấy vì đã quá muộn để tìm khách sạn.



























