Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slavic
01
a branch of the Indo-European family of languages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Slavics
Các ví dụ
Slavic is traditionally divided into East, West, and South branches.
slavic
01
of or relating to Slavic languages
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
languages, linguistics, culture
Các ví dụ
Russian and Ukrainian are closely related Slavic languages.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
slavic
slav



























