Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slavic
01
Slav, ngôn ngữ Slav
a branch of the Indo-European family of languages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Slavics
slavic
01
Slav, thuộc Slav
of or relating to Slavic languages
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
slavic
slav



























