slavic
sla
ˈslɑ
slaa
vic
vɪk
vik
/slˈɑːvɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slavic"trong tiếng Anh

Slavic
01

Slav, ngôn ngữ Slav

a branch of the Indo-European family of languages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Slavics
01

Slav, thuộc Slav

of or relating to Slavic languages
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng