Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to slaver
01
chảy nước dãi, tiết nước bọt
to let saliva flow uncontrollably from the mouth, often due to excitement or hunger
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
slaver
ngôi thứ ba số ít
slavers
hiện tại phân từ
slavering
quá khứ đơn
slavered
quá khứ phân từ
slavered
Các ví dụ
As the chef prepared the gourmet meal, the food critic could n't help but slaver in anticipation.
Khi đầu bếp chuẩn bị bữa ăn gourmet, nhà phê bình ẩm thực không thể không chảy nước miếng vì mong đợi.
Slaver
01
người buôn bán nô lệ, kẻ buôn người
a person engaged in slave trade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slavers
02
chủ nô, người buôn bán nô lệ
someone who holds slaves



























