slave
Pronunciation
/ˈsɫeɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slave"trong tiếng Anh

01

nô lệ, người hầu

a person who is owned by someone
slave definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
slaves
02

nô lệ, tù khổ sai

someone who works as hard as a slave
03

nô lệ, người hầu

a person who is excessively or completely controlled by someone or something, often implying a lack of freedom or autonomy
to slave
01

làm việc như nô lệ, lao động cực nhọc

work very hard, like a slave
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
slave
ngôi thứ ba số ít
slaves
hiện tại phân từ
slaving
quá khứ đơn
slaved
quá khứ phân từ
slaved
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng